WinHSK

科技惊悚

HSK4n
0 · Lv.1
jīngsǒng

khoa học viễn tưởng kinh dị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. science fiction thriller
  2. techno-thriller (novel)
义项 nHSK4

khoa học viễn tưởng kinh dị

science fiction thriller

义项 nHSK4

phim kinh dị công nghệ (tiểu thuyết)

techno-thriller (novel)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan