拼
稀有金属
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīyǒujīnshǔ
kim loại hiếm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地壳中储藏量少、矿体分散的金属,如锂、铍、铷、钛、钒、钽、铌、镓、铟等
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kim loại hiếm
地壳中储藏量少、矿体分散的金属,如锂、铍、铷、钛、钒、钽、铌、镓、铟等
免费例句
这种稀有金属的价格很高。
zhè zhǒng xī yǒu jīn shǔ de jià gé hěn gāo.
≈HSK5
Giá của kim loại hiếm này rất cao.
The price of this rare metal is very high.
他收藏了许多稀有金属。
tā shōucáng le xǔduō xīyǒu jīnshǔ.
≈HSK6
Anh ấy đã sưu tập nhiều kim loại hiếm.
He has collected many rare metals.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分