WinHSK

稳操胜券

HSK6idioms
0 · Lv.1
wěncāoshèngquàn

nắm chắc; chắc thắng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻有充分的把握取得胜利
义项 idiomsHSK6

nắm chắc; chắc thắng

比喻有充分的把握取得胜利

免费例句

这次比赛我们已经稳操胜券了。

zhè cì bǐ sài wǒ men yǐ jīng wěn cāo shèng quàn le.

HSK7-9

Lần thi đấu này chúng ta đã nắm chắc phần thắng.

We are sure to win this competition.

这次考试他一定稳操胜券。

zhè cì kǎoshì tā yīdìng wěn cāo shèng quàn.

HSK7-9

Lần thi này chắc chắn nắm phần thắng.

He is sure to win this exam.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan