WinHSK

空中楼阁

HSK7-9n
0 · Lv.1
kōngzhōnglóu

lâu đài trên không; lâu đài xây trên cát; ảo tưởng (ví với những kế hoạch, những lý luận xa rời thực tế)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指海市蜃楼,多用于来比喻虚幻的事物或脱离实际的理论、 计划等
义项 nHSK7-9

lâu đài trên không; lâu đài xây trên cát; ảo tưởng (ví với những kế hoạch, những lý luận xa rời thực tế)

指海市蜃楼,多用于来比喻虚幻的事物或脱离实际的理论、 计划等

免费例句

何况新也不能凭空而建,总要有旧作基础,否则只能是空中楼阁。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan