拼
空前绝后
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
kōngqiánjuéhòu
vô tiền khoáng hậu; trước không có, sau này cũng không có; không bao giờ có, có một không hai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以前没有过, 以后也不会有多用来形容非凡的成就或盛况
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
vô tiền khoáng hậu; trước không có, sau này cũng không có; không bao giờ có, có một không hai
以前没有过, 以后也不会有多用来形容非凡的成就或盛况
免费例句
他的才华空前绝后,难以超越。
tā de cái huá kōng qián jué hòu, nán yǐ chāo yuè.
≈HSK6
Tài năng của ông ấy xuất chúng, không ai sánh bằng.
His talent is unprecedented and unrivaled, hard to surpass.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分