WinHSK

空气流通

HSK4n
0 · Lv.1
kōngliútōng

bản thảo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. draft
  2. fresh air
义项 nHSK4

bản thảo

draft

义项 nHSK4

không khí trong lành

fresh air

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan