拼
空腹高心
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
kōngfùgāoxīn
huyết áp cao khi đói
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 空腹状态下血压较高的情况。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
huyết áp cao khi đói
空腹状态下血压较高的情况。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
huyết áp cao khi đói
huyết áp cao khi đói
空腹状态下血压较高的情况。