拼
窈窕淑女
HSK1idioms 0 · Lv.1
yǎotiǎoshūnǚ
yểu điệu thục nữ; người con gái thùy mị; nết na yểu điệu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 这是形容一个女性既美丽又有内涵,通常指的是温柔、优雅的女性。
等级
义项 ①idioms≈HSK1
yểu điệu thục nữ; người con gái thùy mị; nết na yểu điệu
这是形容一个女性既美丽又有内涵,通常指的是温柔、优雅的女性。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分