WinHSK

窗口组件

HSK6n
0 · Lv.1
chuāngkǒujiàn

Widget là một tiện ích hỗ trợ làm nhiệm vụ cấu tạo; định hình và chỉnh sửa những yếu tố cần thiết trên một giao diện website bất kỳ.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Widget là một tiện ích hỗ trợ làm nhiệm vụ cấu tạo; định hình và chỉnh sửa những yếu tố cần thiết trên một giao diện website bất kỳ.
义项 nHSK6

Widget là một tiện ích hỗ trợ làm nhiệm vụ cấu tạo; định hình và chỉnh sửa những yếu tố cần thiết trên một giao diện website bất kỳ.

Widget là một tiện ích hỗ trợ làm nhiệm vụ cấu tạo; định hình và chỉnh sửa những yếu tố cần thiết trên một giao diện website bất kỳ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan