拼
立功赎罪
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lìgōngshúzuì
lập công chuộc tội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 建立功劳以抵消所犯的罪过也说立功自赎
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
lập công chuộc tội
建立功劳以抵消所犯的罪过也说立功自赎
免费例句
我想立功赎罪。
wǒ xiǎng lì gōng shú zuì.
≈HSK7-9
Tôi muốn lập công chuộc tội.
I want to perform meritorious service to atone for my crimes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分