WinHSK

竖起耳朵

HSK6v
0 · Lv.1
shùěrduo

vểnh tai lên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to prick up one's ears
  2. to strain to hear sth
义项 vHSK6

vểnh tai lên

to prick up one's ears

免费例句

这回牛总算有了反应,纷纷竖起耳朵、甩着尾巴听了起来。

HSK5

义项 vHSK6

căng thẳng để nghe cái gì đó

to strain to hear sth

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan