WinHSK

竞争优势

HSK5
0 · Lv.1
jìngzhēngyōushì

lợi thế cạnh tranh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lợi thế cạnh tranh
义项 HSK5

lợi thế cạnh tranh

lợi thế cạnh tranh

免费例句

“车易拍”的竞争优势在哪里?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan