WinHSK

童心未泯

HSK1idioms
0 · Lv.1
tóngxīnwèimǐn

chưa hết tính trẻ con

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chưa hết tính trẻ con
义项 idiomsHSK1

chưa hết tính trẻ con

chưa hết tính trẻ con

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan