WinHSK

符合标准

HSK4phrase
0 · Lv.1
biāozhǔn

tuân thủ tiêu chuẩn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. standards-compliant
  2. to comply with a standard
义项 phraseHSK4

tuân thủ tiêu chuẩn

standards-compliant

免费例句

公差必须符合标准。

gōng chā bì xū fú hé biāo zhǔn.

HSK5

Dung sai phải tuân thủ tiêu chuẩn.

The tolerance must meet the standard.

义项 phraseHSK4

tuân thủ một tiêu chuẩn

to comply with a standard

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan