WinHSK

第三产业

HSK5n
0 · Lv.1
sānchǎn

dịch vụ (những ngành công nghiệp phục vụ cho cuộc sống và sản xuất)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通常指为生活、生产服务的行业,如商业、饮食业、修理业、旅游业、市内客运、货运、金融、保险、通信、信息、法律事务、文化教育、科学研究 事业等
义项 nHSK5

dịch vụ (những ngành công nghiệp phục vụ cho cuộc sống và sản xuất)

通常指为生活、生产服务的行业,如商业、饮食业、修理业、旅游业、市内客运、货运、金融、保险、通信、信息、法律事务、文化教育、科学研究 事业等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan