拼
第六感觉
HSK3n 0 · Lv.1
dìliùgǎnjué
trực giác
漢越
字解构
Phân tích chữ第dìHSK1thứ, hạng六liùHSK1sáu, số sáu感gǎnHSK3thấy; cảm thấy; cảm giác觉jué多音HSK1cảm thấy; (睡觉 = đi ngủ)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trực giác
认识每个字,再去看它们组成的词 →