WinHSK

等价交换

HSK5Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
děngjiàjiāohuàn

trao đổi ngang giá; giao dịch công bằng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. trao đổi ngang giá; giao dịch công bằng
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK5

trao đổi ngang giá; giao dịch công bằng

trao đổi ngang giá; giao dịch công bằng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan