WinHSK

等级制度

HSK5n
0 · Lv.1
děngzhì

hệ thống phân cấp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 社会或组织中按等级分配职务和权利的制度
义项 nHSK5

hệ thống phân cấp

社会或组织中按等级分配职务和权利的制度

免费例句

再也没有等级制度了。

Zài yě méiyǒu děngjí zhìdù le.

HSK5

Không còn hệ thống phân cấp nào nữa.

There is no more hierarchy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan