WinHSK

签发地点

HSK4n
0 · Lv.1
qiāndiǎn

Địa điểm cấp phát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 文书或文件的签署地点。
义项 nHSK4

Địa điểm cấp phát

文书或文件的签署地点。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan