拼
简而言之
HSK4idioms 0 · Lv.1
jiǎnéryánzhī
nói ngắn gọn; nói vắn tắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 简括地说,长话短说
等级
义项 ①idioms≈HSK4
nói ngắn gọn; nói vắn tắt
简括地说,长话短说
免费例句
简而言之,我们要改进服务。
Jiǎn ér yán zhī, wǒmen yào gǎijìn fúwù.
≈HSK5
Nói ngắn gọn, chúng ta cần cải thiện dịch vụ.
In short, we need to improve our service.
简而言之,我们要节省时间。
Jiǎn'éryánzhī, wǒmen yào jiéshěng shíjiān.
≈HSK5
Nói ngắn gọn, chúng ta cần tiết kiệm thời gian.
In short, we need to save time.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分