WinHSK

管道运输

HSK6n
0 · Lv.1
guǎndàoyùnshū

vận chuyển qua ống dẫn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过管道输送液体或气体的运输方式。
义项 nHSK6

vận chuyển qua ống dẫn

通过管道输送液体或气体的运输方式。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan