WinHSK

簌簌发抖

HSK1idioms
0 · Lv.1
dǒu

rùng mình

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. shivering
  2. trembling (idiom)
义项 idiomsHSK1

rùng mình

shivering

义项 idiomsHSK1

run rẩy (thành ngữ)

trembling (idiom)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan