拼
米奇老鼠
HSK6n 0 · Lv.1
mǐqílǎoshǔ
Mickey Mouse (nhân vật hoạt hình nổi tiếng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 迪士尼公司创作的著名动画角色。
等级
义项 ①n≈HSK6
Mickey Mouse (nhân vật hoạt hình nổi tiếng)
迪士尼公司创作的著名动画角色。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分