WinHSK

粉墨登场

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
fěndēngchǎng

hoá trang lên sân khấu; trang điểm lên sân khấu (châm biếm việc leo lên vũ đài chính trị)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 化装上台演戏今多比喻登上政治舞台 (含讥讽意)
义项 idiomsHSK7-9

hoá trang lên sân khấu; trang điểm lên sân khấu (châm biếm việc leo lên vũ đài chính trị)

化装上台演戏今多比喻登上政治舞台 (含讥讽意)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan