拼
粉雕玉琢
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fěndiāoyùzhuó
phấn điêu ngọc trác (ngọc đã được mài dũa; ý chỉ trẻ con xinh đẹp đáng yêu)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- phấn điêu ngọc trác (ngọc đã được mài dũa; ý chỉ trẻ con xinh đẹp đáng yêu)
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
phấn điêu ngọc trác (ngọc đã được mài dũa; ý chỉ trẻ con xinh đẹp đáng yêu)
phấn điêu ngọc trác (ngọc đã được mài dũa; ý chỉ trẻ con xinh đẹp đáng yêu)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分