拼
精神健康
HSK5n 0 · Lv.1
jīngshénjiànkāng
sức khỏe tinh thần
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 个人的心理和情感状态。
等级
义项 ①n≈HSK5
sức khỏe tinh thần
个人的心理和情感状态。
免费例句
我在议会中主张精神健康研究。
Wǒ zài yìhuì zhōng zhǔzhāng jīngshén jiànkāng yánjiū.
≈HSK5
Tôi đã là tiếng nói hàng đầu trong quốc hội về sức khỏe tâm thần.
I advocated for mental health research in parliament.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分