拼
精神状态
HSK5n 0 · Lv.1
jīngshénzhuàngtài
trạng thái tinh thần
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- mental state
- psychological condition
等级
义项 ①n≈HSK5
trạng thái tinh thần
mental state
免费例句
早睡有利于保持良好的精神状态。
Zǎo shuì yǒulì yú bǎochí liánghǎo de jīngshén zhuàngtài.
≈HSK4
Đi ngủ sớm có lợi cho trạng thái tinh thần.
Going to bed early helps maintain a good mental state.
有氧运动如步行、骑自行车等,能有效地改善心、肺功能,调节心理和精神状态。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
tình trạng tâm lý
psychological condition
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分