拼
精神衰弱
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīngshénshuāiruò
suy nhược tinh thần; suy nhược thần kinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 精神病的一种,患者常有不安全感,缺乏信心,犹疑不决,对某些事物特殊惧怕,不能控制自己,明知某种想法不合实际、某种动作毫无意义,但非想、非做不可例如因为 怕脏而经常反复地洗手
等级
义项 ①n≈HSK7-9
suy nhược tinh thần; suy nhược thần kinh
精神病的一种,患者常有不安全感,缺乏信心,犹疑不决,对某些事物特殊惧怕,不能控制自己,明知某种想法不合实际、某种动作毫无意义,但非想、非做不可例如因为 怕脏而经常反复地洗手
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分