拼
素不相识
HSK7-9 0 · Lv.1
sùbùxiāngshí
chưa từng quen biết; không hề quen biết
漢越 tố bất tương thức
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 互不认识
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
chưa từng quen biết; không hề quen biết
互不认识
免费例句
素不相识却一见如故。
Sù bù xiāngshí què yījiàn rú gù.
≈HSK6
Chưa từng quen mà như tri kỷ.
We were complete strangers but felt like old friends at first sight.
随着互联网的发展,团购的参与者更多的是素不相识的陌生人,大家通过购物会友,交流消费信息和购物心得。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分