拼
紧密相连
HSK6v 0 · Lv.1
jǐnmìxiānglián
kết nối chặt chẽ; liên kết mật thiết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指两个或多个事物之间存在着密切的关联或相互依赖关系
等级
义项 ①v≈HSK6
kết nối chặt chẽ; liên kết mật thiết
指两个或多个事物之间存在着密切的关联或相互依赖关系
免费例句
国家的未来与教育紧密相连。
Guójiā de wèilái yǔ jiàoyù jǐnmì xiānglián.
≈HSK5
Tương lai của đất nước gắn liền với giáo dục.
The future of the country is closely linked to education.
经济与科技的发展紧密相连。
Jīngjì yǔ kējì de fāzhǎn jǐnmì xiānglián.
≈HSK5
Sự phát triển của kinh tế gắn liền với công nghệ.
Economic and technological development are closely linked.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分