拼
紧急停止
HSK5n 0 · Lv.1
jǐnjítíngzhǐ
van dừng khẩn cấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 紧急停止(emergency stop)是2005年公布的航天科学技术名词。
等级
义项 ①n≈HSK5
van dừng khẩn cấp
紧急停止(emergency stop)是2005年公布的航天科学技术名词。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分