拼
紧急出口
HSK5n 0 · Lv.1
jǐnjíchūkǒu
Emergency Exit Cửa thoát hiểm sử dụng trong trường hợp khẩn cấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Emergency Exit Cửa thoát hiểm sử dụng trong trường hợp khẩn cấp
等级
义项 ①n≈HSK5
Emergency Exit Cửa thoát hiểm sử dụng trong trường hợp khẩn cấp
Emergency Exit Cửa thoát hiểm sử dụng trong trường hợp khẩn cấp
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分