拼
紧急医疗
HSK5phrase 0 · Lv.1
jǐnjíyīliáo
chăm sóc y tế khẩn cấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对紧急健康问题的医疗服务
等级
义项 ①phrase≈HSK5
chăm sóc y tế khẩn cấp
对紧急健康问题的医疗服务
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chăm sóc y tế khẩn cấp
chăm sóc y tế khẩn cấp
对紧急健康问题的医疗服务