拼
紧急情况
HSK5 0 · Lv.1
jǐnjíqíngkuàng
tình huống khẩn cấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tình huống khẩn cấp
等级
义项 ①≈HSK5
tình huống khẩn cấp
tình huống khẩn cấp
免费例句
会议因紧急情况中断。
Huìyì yīn jǐnjí qíngkuàng zhōngduàn.
≈HSK4
Cuộc họp bị gián đoạn do tình huống khẩn cấp.
The meeting was interrupted due to an emergency.
救护车在紧急情况下行驶。
Jiùhùchē zài jǐnjí qíngkuàng xià xíngshǐ.
≈HSK4
Xe cứu thương di chuyển trong tình huống khẩn cấp.
The ambulance drives under emergency conditions.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分