拼
紧急避险
HSK5n 0 · Lv.1
jǐnjíbìxiǎn
tình thế cấp thiết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tình thế cấp thiết
等级
义项 ①n≈HSK5
tình thế cấp thiết
tình thế cấp thiết
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tình thế cấp thiết
tình thế cấp thiết
tình thế cấp thiết