拼
红利股票
HSK7-9n 0 · Lv.1
hónglìgǔpiào
cổ phiếu cổ tức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由于公司盈利分红而发放的股票。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cổ phiếu cổ tức
由于公司盈利分红而发放的股票。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cổ phiếu cổ tức
cổ phiếu cổ tức
由于公司盈利分红而发放的股票。