拼
约会对象
HSK5n 0 · Lv.1
yuēhuìduìxiàng
một buổi hẹn hò (bạn trai hoặc bạn gái)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- a date (boyfriend or girlfriend)
- partner for dating
等级
义项 ①n≈HSK5
một buổi hẹn hò (bạn trai hoặc bạn gái)
a date (boyfriend or girlfriend)
义项 ②n≈HSK5
đối tác hẹn hò
partner for dating
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分