拼
约束条件
HSK6n 0 · Lv.1
yuēshùtiáojiàn
hạn chế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- constraint
- restrictive condition
等级
义项 ①n≈HSK6
hạn chế
constraint
义项 ②n≈HSK6
điều kiện hạn chế
restrictive condition
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分