拼
纵横驰骋
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zònghéngchíchěng
tung hoành ngang dọc; tả xung hữu đột
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 纵:南北方向;横:东西方向;驰骋:放开马快跑形容往来奔驰,没有阻挡,也指英勇战斗,所向无敌
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tung hoành ngang dọc; tả xung hữu đột
纵:南北方向;横:东西方向;驰骋:放开马快跑形容往来奔驰,没有阻挡,也指英勇战斗,所向无敌
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分