WinHSK

纷纷扬扬

HSK5idioms
0 · Lv.1
fēnfēnyángyáng

bay lả tả; bay tới tấp (tuyết, hoa, lá)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (雪、花、叶等) 飘洒得多而杂乱
义项 idiomsHSK5

bay lả tả; bay tới tấp (tuyết, hoa, lá)

(雪、花、叶等) 飘洒得多而杂乱

免费例句

碎纸纷纷扬扬地落了一地。

Suì zhǐ fēnfēnyángyáng de luò le yī dì.

HSK6

Giấy bay lả tả rơi xuống mặt đất.

Shredded paper fell all over the ground in a flurry.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan