WinHSK

经济体制

HSK5n
0 · Lv.1
jīngzhì

hệ thống kinh tế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经济运作和管理的制度
义项 nHSK5

hệ thống kinh tế

经济运作和管理的制度

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan