拼
经济增长
HSK4n 0 · Lv.1
jīngjìzēngzhǎng
tăng trưởng kinh tế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 经济的增加和提升
等级
义项 ①n≈HSK4
tăng trưởng kinh tế
经济的增加和提升
免费例句
工业推动经济增长。
Gōngyè tuīdòng jīngjì zēngzhǎng.
≈HSK4
Công nghiệp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Industry drives economic growth.
投资可以拉动经济增长。
Tóuzī kěyǐ lādòng jīngjì zēngzhǎng.
≈HSK4
Đầu tư có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Investment can drive economic growth.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分