拼
经济情况
HSK4n 0 · Lv.1
jīngjìqíngkuàng
tình hình kinh tế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- economic situation
- one's socio-economic status
等级
义项 ①n≈HSK4
tình hình kinh tế
economic situation
免费例句
通过收入水平可以了解一个地方的经济情况,但收入水平只能大概地反映当地的经济水平。
≈HSK4
要判断当地的实际经济情况,还应多方面调查。
≈HSK4
义项 ②n≈HSK4
tình trạng kinh tế xã hội của một người
one's socio-economic status
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分