WinHSK

经济改革

HSK5n
0 · Lv.1
jīnggǎi

cải cách kinh tế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 改变经济制度和结构的措施
义项 nHSK5

cải cách kinh tế

改变经济制度和结构的措施

免费例句

政府正在推进经济改革。

Zhèngfǔ zhèngzài tuījìn jīngjì gǎigé.

HSK5

Chính phủ đang thúc đẩy cải cách kinh tế.

The government is promoting economic reform.

经济改革的中心是市场。

Jīngjì gǎigé de zhōngxīn shì shìchǎng.

HSK5

Trung tâm cải cách kinh tế là thị trường.

The core of economic reform is the market.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan