拼
经济有效
HSK4n 0 · Lv.1
jīngjìyǒuxiào
hiệu quả kinh tế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指投入与产出之间的经济效益高。
等级
义项 ①n≈HSK4
hiệu quả kinh tế
指投入与产出之间的经济效益高。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hiệu quả kinh tế
hiệu quả kinh tế
指投入与产出之间的经济效益高。