WinHSK

结婚生子

HSK3n
0 · Lv.1
jiéhūnshēng

kết hôn và có con

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to get married and have kids
  2. to start a family
义项 nHSK3

kết hôn và có con

to get married and have kids

免费例句

她希望我结婚生子。

Tā xīwàng wǒ jiéhūn shēngzǐ.

HSK4

Cô ấy muốn tôi kết hôn và có con.

She hopes I will get married and have children.

后来,她结婚生子,当了超市的服务员。

HSK5

义项 nHSK3

để bắt đầu một gia đình

to start a family

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan