WinHSK

绝代佳人

HSK5idioms
0 · Lv.1
juédàijiārén

vẻ đẹp không ai sánh bằng trong thế hệ của cô (thành ngữ); người phụ nữ thanh lịch vô song

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. beauty unmatched in her generation (idiom); woman of peerless elegance
  2. prettiest girl ever
义项 idiomsHSK5

vẻ đẹp không ai sánh bằng trong thế hệ của cô (thành ngữ); người phụ nữ thanh lịch vô song

beauty unmatched in her generation (idiom); woman of peerless elegance

义项 idiomsHSK5

cô gái xinh đẹp nhất từ ​​trước đến nay

prettiest girl ever

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan