WinHSK

绝育手术

HSK5n
0 · Lv.1
juéshǒushù

làm phẫu thuật triệt sản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. làm phẫu thuật triệt sản
义项 nHSK5

làm phẫu thuật triệt sản

làm phẫu thuật triệt sản

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan