拼
统计总局
HSK5 0 · Lv.1
tǒngjìzǒngjú
tổng cục thống kê
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tổng cục thống kê
等级
义项 ①≈HSK5
tổng cục thống kê
tổng cục thống kê
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tổng cục thống kê
tổng cục thống kê
tổng cục thống kê