WinHSK

编码系统

HSK6n
0 · Lv.1
biāntǒng

hệ thống mã hóa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于编码信息的系统。
义项 nHSK6

hệ thống mã hóa

用于编码信息的系统。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan